Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thị trường nợ" (1)
thị trường nợ

Tiếng Anh
Danh từdeposit market
Từ liên quan "thị trường nợ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thị trường nợ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
